Phật giáo Bắc tông (Đại thừa ở Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên) bắt buộc tăng ni ăn chay chủ yếu vì hai lẽ: các kinh Đại thừa như Niết Bàn, Lăng Già, Phạm Võng Bồ Tát giới khuyên bỏ thịt để nuôi lòng từ bi, và lệnh của Lương Võ Đế đầu thế kỷ 6 biến lời khuyên ấy thành quy củ. Phật giáo Nam tông giữ nếp khất thực từ thời Đức Phật: nhà sư nhận gì ăn nấy, được dùng thịt cá nếu không thấy, không nghe, không nghi con vật bị giết vì mình. Hai cách đều có gốc kinh luật rõ ràng, không bên nào "sai đạo".
Thời Đức Phật: bát khất thực và "tam tịnh nhục"
Tăng đoàn thời Đức Phật sống bằng khất thực. Sáng ra, các vị ôm bát đi qua làng, đứng lặng trước cửa, nhà nào cúng gì nhận nấy. Người cúng là nông dân, thợ thủ công, thương nhân, ăn gì thì cúng nấy, có cơm, có bánh, có khi có cá thịt. Người khất thực không được chọn món: chọn món tức là đặt điều kiện cho người cho.
Trong bối cảnh ấy, kinh Jīvaka thuộc Trung Bộ (Pali) ghi lại lời Đức Phật về ba trường hợp không được nhận thịt: khi thấy, nghe, hoặc nghi con vật bị giết riêng để cúng cho mình. Ngoài ba trường hợp đó, thịt được gọi là "tịnh". Người Hán dịch ý này thành tam tịnh nhục (ba điều kiện thịt sạch). Điểm mấu chốt: không để ai phải giết vì mình.
Luật tạng còn kể chuyện Đề-bà-đạt-đa (Devadatta) đề nghị năm điều khắt khe hơn cho tăng đoàn, trong đó có việc cấm hẳn cá thịt. Đức Phật không chấp nhận biến điều đó thành luật bắt buộc, để ai muốn ăn chay thì ăn, ai nhận gì thì dùng nấy. Nam tông đến nay vẫn dựa vào tiền lệ này.
Luật Pali vẫn cấm hẳn một số loại thịt, như thịt người, voi, ngựa, chó, rắn và vài loài thú dữ — lý do được nêu khác nhau: vì xã hội thời ấy ghê sợ, vì loài vật gắn với vua chúa, hoặc vì an toàn.
Bắc tông: kinh Đại thừa và lời khuyên bỏ thịt
Khi Phật giáo Đại thừa phát triển, lý tưởng Bồ Tát đặt lòng từ bi lên trung tâm: không chỉ tự giải thoát mà muốn cứu mọi loài. Trong tinh thần ấy, một số kinh nói thẳng về chuyện ăn thịt:
- Kinh Đại Bát Niết Bàn (bản Đại thừa, khác kinh cùng tên trong Trường Bộ Pali) có đoạn Đức Phật nói ăn thịt là dứt hạt giống từ bi, và giải thích ba điều kiện tịnh nhục trước kia là sự cho phép tạm thời theo từng giai đoạn.
- Kinh Lăng Già có hẳn một phần bàn về việc không ăn thịt, nêu nhiều lý do: mọi chúng sinh từng là người thân trong vòng luân hồi, người ăn thịt khiến loài vật sợ hãi khi thấy mình.
- Kinh Phạm Võng phần Bồ Tát giới có một giới khinh về không ăn thịt chúng sinh, đi kèm giới không ăn ngũ vị tân.
Các kinh này được dịch sang chữ Hán từ thế kỷ 5. Giới tăng sĩ Trung Hoa tiếp nhận dần, nhưng lúc đầu chưa thống nhất; có nơi ăn chay, có nơi theo nếp tam tịnh nhục.
Lương Võ Đế: từ lời khuyên thành quy củ
Bước ngoặt đến với vua Lương Võ Đế (Tiêu Diễn, ở ngôi 502–549), vị vua sùng Phật nổi tiếng trong sử Trung Hoa. Vua tự mình ăn chay và soạn bài Đoạn tửu nhục văn (bài văn dứt rượu thịt), triệu tập tăng ni để yêu cầu bỏ hẳn rượu thịt, dẫn kinh Niết Bàn và Lăng Già làm căn cứ. Năm soạn bài văn này các tài liệu ghi chưa thống nhất, thường được đặt vào khoảng thập niên 510–520.
Vua còn cho thay vật tế bằng thịt trong một số lễ tế tông miếu bằng bột nặn hình con vật, chuyện này gây tranh cãi trong triều. Từ đó, ăn chay trở thành nếp chung của tăng ni Trung Hoa, rồi theo dòng Phật giáo chữ Hán truyền sang Việt Nam và Triều Tiên.
Có một điều kiện thực tế giúp nếp này bền: nhà chùa Trung Hoa và Việt Nam dần có ruộng, có bếp, tự nấu nướng, không phụ thuộc hoàn toàn vào bát khất thực. Đã tự nấu thì chọn món được, và chọn chay là thuận.
Bảng so sánh hai nếp
| Bắc tông (Đại thừa chữ Hán) | Nam tông (Theravāda) | |
|---|---|---|
| Nơi phổ biến | Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên, Đài Loan | Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Khmer Nam Bộ |
| Căn cứ chính | Kinh Niết Bàn, Lăng Già, Phạm Võng Bồ Tát giới | Luật tạng Pali, kinh Jīvaka |
| Cách có thức ăn | Chủ yếu nhà chùa tự nấu, Phật tử cúng dường | Khất thực buổi sáng, Phật tử dâng cơm tại chùa |
| Tăng ni ăn thịt | Không | Được, nếu đủ ba điều kiện tịnh nhục và không thuộc loại bị cấm |
| Giờ ăn | Nhiều chùa vẫn giữ quá ngọ, có nơi có "dược thạch" buổi tối | Không ăn sau giờ ngọ |
| Cư sĩ | Ăn chay kỳ hoặc chay trường tuỳ tâm | Đa số ăn mặn, giữ năm giới |
Chi tiết giờ ăn cho thấy mỗi bên nghiêm ở một chỗ. Sư Nam tông có thể dùng cá thịt được dâng, nhưng không ăn gì sau giờ ngọ, tức trước khoảng mười hai giờ trưa, suốt cả đời tu.
Ở Việt Nam: ba nếp sống cạnh nhau
Việt Nam là nơi hiếm hoi các truyền thống sống sát nhau trong một nước:
- Bắc tông: số đông chùa ở Bắc, Trung và người Kinh ở Nam. Tăng ni ăn chay trường.
- Nam tông Khmer: các chùa của đồng bào Khmer ở Nam Bộ. Sư khất thực hoặc được dâng cơm, dùng cả món mặn.
- Nam tông Kinh: các chùa Nam tông của người Kinh, hình thành từ thập niên 1930–1940. Có chùa giữ đúng nếp khất thực nhận gì dùng nấy, có chùa và có vị chọn dùng chay cho gần với tập quán Phật tử Kinh quanh mình; luật không bắt buộc bên nào.
- Hệ phái Khất sĩ: do Tổ sư Minh Đăng Quang khai sáng giữa thế kỷ 20, là chỗ giao thú vị: chư tăng đi khất thực như Nam tông nhưng ăn chay như Bắc tông. Phật tử biết nếp này thường chỉ cúng đồ chay khi gặp quý thầy Khất sĩ đi bát.
Ngoài ra, Phật giáo Nhật Bản có lịch sử riêng: từ thời Minh Trị (năm 1872), nhà nước bỏ lệnh cấm tăng sĩ ăn thịt và lập gia đình, nên đa số tông phái Nhật nay không bắt buộc ăn chay, trong khi ẩm thực chay chốn Thiền (shōjin ryōri) vẫn được gìn giữ.
Vì sao không nên nói bên nào "sai"
Người mới hay đặt câu hỏi kiểu: "Sư ăn thịt thì có phải giả tu không?" hoặc ngược lại "Ăn chay có phải chấp hình thức không?". Cả hai câu đều đặt sai chỗ.
Nam tông giữ đúng tinh thần khất thực thời Phật: không chọn món, không làm khó người cho, không để ai phải giết vì mình. Một vị sư từ chối món cá được dâng có thể khiến gia đình nghèo đã dành phần ngon nhất cho thầy cảm thấy bị chê.
Bắc tông đi theo lý tưởng Bồ Tát: thấy rằng nhu cầu mua thịt nuôi sống cả chuỗi giết mổ, nên chọn rút mình ra khỏi chuỗi đó. Đây là một cách thực hành lòng từ, chứ không phải chấp hình thức.
Điều cả hai đều chung: không cố ý giết, không sai bảo giết, và coi trọng tâm hơn món ăn. Một vị sư Nam tông khó tính đòi món, hay một người ăn chay khinh người ăn mặn, đều đi lệch tinh thần của chính truyền thống mình.
Góc nhìn hôm nay: ứng xử khi đi chùa khác tông
Người đi du lịch Thái Lan, Lào, Campuchia hay ghé chùa Khmer ở Trà Vinh, Cần Thơ, An Giang sẽ có lúc gặp cảnh này. Vài việc làm được ngay:
- Muốn dâng thức ăn cho sư khất thực ở Luang Prabang hay Bangkok, chuẩn bị cơm nếp, trái cây, bánh đóng gói; không cần mang thịt, cũng không cần ép mình chỉ mang chay. Dâng xong thì lùi lại, không chen ảnh.
- Gặp quý thầy Khất sĩ đi bát ở Việt Nam, chỉ cúng đồ chay.
- Ở chùa Nam tông, thấy sư dùng món mặn thì đừng chụp ảnh đăng lên kèm lời bình. Đó là nếp đúng của luật họ.
- Ở chùa Bắc tông, đừng mang đồ mặn vào khuôn viên, kể cả hộp cơm của mình.
Muốn đọc thêm: kinh Jīvaka trong Trung Bộ (bản dịch tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu), phẩm Đoạn nhục trong kinh Lăng Già, và các tài liệu lịch sử Phật giáo Trung Hoa viết về thời Nam Bắc triều.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao sư Nam tông được ăn thịt?
Luật tạng Pali cho phép tăng sĩ khất thực dùng thịt cá được cúng nếu không thấy, không nghe, không nghi con vật bị giết riêng cho mình, gọi là tam tịnh nhục. Một số loại thịt như thịt người, voi, ngựa, chó, rắn vẫn bị cấm. Sư Nam tông cũng không ăn sau giờ ngọ.
Ai bắt tăng ni Trung Hoa ăn chay?
Vua Lương Võ Đế (ở ngôi 502–549) soạn bài Đoạn tửu nhục văn, yêu cầu tăng ni bỏ rượu thịt, dựa vào kinh Niết Bàn và Lăng Già. Từ đó ăn chay thành nếp chung của Phật giáo chữ Hán và truyền sang Việt Nam.
Tam tịnh nhục là gì?
Là ba điều kiện để thịt được coi là "tịnh" với người tu: không thấy, không nghe, không nghi con vật bị giết để cúng cho mình. Nguồn là kinh Jīvaka trong Trung Bộ Pali. Bắc tông coi đây là sự cho phép tạm thời, Nam tông vẫn áp dụng.
Hệ phái Khất sĩ có ăn chay không?
Có. Hệ phái Khất sĩ ở Việt Nam đi khất thực như Nam tông nhưng ăn chay như Bắc tông. Khi gặp quý thầy Khất sĩ đi bát, Phật tử chỉ nên cúng đồ chay.
Phật giáo Nhật Bản có ăn chay không?
Từ năm 1872 thời Minh Trị, nhà nước Nhật bỏ lệnh cấm tăng sĩ ăn thịt, nên đa số tông phái Nhật nay không bắt buộc ăn chay. Ẩm thực chay nhà Thiền shōjin ryōri vẫn được giữ ở nhiều chùa.