Phật ĐàiWiki
Tìm
Vườn chùa & cây xanh

Cây đa, cây gạo, cây đại quanh chùa Việt: ý nghĩa và chuyện giữ cây cổ

Đa, gạo và đại là ba cây cổ quen nhất quanh chùa làng: đa cho bóng mát, gạo báo tháng Ba, đại cho hoa dâng Phật. Giữ cây: không lát kín gốc, không đốt hương sát thân.

Cây đa, cây gạo, cây đại quanh chùa Việt: ý nghĩa và chuyện giữ cây cổ

Cây đa, cây gạo và cây đại (sứ) là ba loài cây cổ hay gặp nhất quanh chùa làng Việt: đa cho bóng mát và là cột mốc của làng, gạo đánh dấu mùa bằng hoa đỏ tháng Ba, còn đại cho hoa trắng thơm để dâng Phật. Nhiều cây đã sống hàng trăm năm, nhưng tuổi thật của chúng rất khó đo vì cây nhiệt đới không có vòng năm rõ. Giữ được những cây này phụ thuộc vào vài việc rất cụ thể: không lát kín gốc, không đốt hương sát thân, không cắt rễ khi sửa chùa.

Cây trong cảnh quan làng – chùa Bắc Bộ

Ở làng Bắc Bộ xưa, đình là nơi họp việc làng, chùa là nơi thờ Phật, và quanh hai công trình ấy gần như luôn có cây cổ thụ. Câu "cây đa, bến nước, sân đình" trở thành hình ảnh quen thuộc của làng quê trong ca dao, văn học. Cây không chỉ để làm đẹp; nó có việc của nó:

  • Bóng mát cho chợ, cho người qua đường. Gốc đa đầu làng thường là chỗ nghỉ chân, chỗ họp chợ phiên, quán nước.
  • Cột mốc. Trên cánh đồng phẳng, một cây đa hay cây gạo cao vượt lên là dấu hiệu nhận ra làng từ xa.
  • Đồng hồ mùa. Hoa gạo nở báo tháng Ba, đại rụng lá báo mùa đông, ra hoa báo xuân hè.
  • Giữ đất bờ ao, bờ sông. Rễ đa, rễ si bám chặt bờ đất.

Chùa thường là nơi cây được giữ lâu nhất, vì đất chùa ít bị chia, bán, và vì người ta ngại chặt cây ở nơi thờ tự.

Ba loài cây: nhận biết và câu chuyện

CâyTên khoa họcNhận biếtGắn với chùa thế nào
ĐaChủ yếu Ficus benghalensis và một số loài Ficus gầnTán rất rộng, lá dày bầu dục, rễ khí thả xuống thành nhiều cộtĐứng ở cổng chùa, đầu làng; gốc thường có miếu nhỏ hoặc bệ thờ
GạoBombax ceibaThân to có gai khi non, mùa xuân rụng lá rồi nở hoa đỏ rực trên cành trơ; quả chín bung bông trắngThường đứng ở bờ ruộng, bến sông, cổng làng hơn là trong sân chùa
Đại (sứ)Plumeria, phổ biến nhất Plumeria rubra và P. obtusaThân mập, cành phân nhánh như gạc hươu, nhựa trắng, hoa năm cánh trắng nhuỵ vàng, thơmTrồng trước chính điện, quanh tháp mộ sư; hoa nhặt dâng Phật

Cây đa

Cây đa là loài cây "đi bộ" chậm: rễ khí từ cành thả xuống, chạm đất thì to dần thành cột, đỡ cho cành vươn xa hơn. Vì thế một cây đa già có thể có tán rộng như một khu rừng nhỏ. Ở nhiều nơi, gốc đa có miếu thờ thần cây theo tín ngưỡng dân gian; đây là lớp tín ngưỡng bản địa, khác với việc thờ Phật trong chùa, dù hai lớp hay đứng cạnh nhau.

Cây gạo

Gạo là cây của tháng Ba. Khi đồng lúa còn xanh, cây gạo trút hết lá, rồi cả tán đỏ rực hoa. Hoa gạo rụng nguyên bông, dày đỏ dưới gốc. Sau đó quả chín bung ra những sợi bông trắng bay theo gió; người xưa từng nhặt bông này để nhồi gối, đệm.

Dân gian có câu "thần cây đa, ma cây gạo, cú cáo cây đề", phản ánh nỗi sợ của người xưa với những cây to, tán tối, có chim đêm trú. Câu ấy là lời kể dân gian, nói về tâm lý làng quê nhiều hơn là về cây. Nhìn từ góc sinh thái, cây gạo là nguồn mật quan trọng: mùa hoa gạo, chim sáo, chim chào mào và nhiều loài ong kéo đến hút mật.

Cây đại

Cây đại có gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được đưa sang châu Á từ nhiều thế kỷ trước và trở nên quen thuộc đến mức ít ai nghĩ nó là cây nhập. Ở chùa miền Bắc gọi là đại, miền Nam quen gọi sứ. Ở Lào, hoa đại (dok champa) là quốc hoa và có mặt ở gần như mọi ngôi chùa. Cây đại già có thân xù xì, rỗng ruột nhưng vẫn ra hoa đều; nhiều cây đại cổ ở chùa Bắc Bộ được giới thiệu có tuổi hàng trăm năm.

Lưu ý: nhựa trắng của cây đại có thể gây kích ứng da, mắt. Khi nhặt hoa, cắt cành, nên rửa tay sau đó và để trẻ nhỏ tránh xa nhựa cây.

Cây cổ bao nhiêu tuổi? Vì sao khó đo

Ở xứ lạnh, cây có vòng năm rõ, cưa ngang hay khoan một lõi nhỏ là đếm được tuổi. Cây nhiệt đới như đa, gạo, đại thì khác: mùa sinh trưởng gần như quanh năm, vòng gỗ mờ, lõi cây già thường rỗng. Vì vậy tuổi cây cổ ở chùa Việt thường dựa vào:

  1. Tư liệu: văn bia, sắc phong, gia phả, ảnh cũ có ghi năm.
  2. Lời kể của các cụ qua nhiều đời — có giá trị tham khảo, nhưng hay bị nâng tuổi lên.
  3. Ước tính theo kích thước: chu vi thân, độ rộng tán, so với tốc độ sinh trưởng của loài ở vùng đó. Cách này cho khoảng sai khá rộng.

Nên khi đọc "cây đa nghìn năm", hãy hiểu đó thường là ước lượng hoặc lời truyền. Một cây đa vài trăm năm đã là cổ thụ đáng quý, không cần thêm con số cho to.

Giữ cây cổ quanh chùa: những việc làm cây chết dần

Cây cổ thường không chết vì một cơn bão, mà chết dần trong vài chục năm vì những việc tưởng nhỏ. Những tác nhân hay gặp:

  • Đổ bê tông, lát gạch kín sát gốc. Rễ không có không khí và nước, cây suy từ ngọn xuống, cành khô dần.
  • Tôn nền. Khi sửa chùa, nâng sân cao thêm vài chục phân đất là vùi ngạt phần cổ rễ.
  • Cắt rễ để làm móng. Mở rộng chính điện, xây tường rào sát cây thường đi kèm việc chặt rễ lớn, làm cây yếu và dễ đổ.
  • Đốt hương, đốt vàng mã dưới gốc. Lửa và nhiệt làm cháy lớp vỏ, nơi nhựa nuôi cây chạy qua. Nhiều cây cổ có hốc cháy đen ở gốc vì chuyện này.
  • Đóng đinh, treo biển, quấn dây điện quanh thân. Vết thương nhỏ là cửa cho nấm mục vào.
  • Đổ nước thải, xi măng thừa vào gốc.

Những việc nên làm: để một ô đất trống quanh gốc càng rộng càng tốt; phủ lá mục, rơm, vỏ cây lên mặt đất thay vì lát gạch; mời người có chuyên môn cây xanh kiểm tra cây trước mùa bão, nhất là cây có hốc mục, cành nghiêng ra lối đi.

Khi phải lựa chọn giữa cây và công trình

Có lúc rễ đa phá vỡ tường tháp cổ, rễ si nâng nghiêng một bậc thềm. Nhà chùa đứng trước một lựa chọn khó: giữ cây hay giữ công trình. Không có câu trả lời chung. Những nơi làm tốt thường đi theo hướng:

  1. Mời cả người làm di tích và người làm cây xanh cùng xem trước khi quyết.
  2. Ưu tiên giải pháp mềm: chuyển lối đi, làm sàn gỗ nổi trên rễ, gia cố công trình tách khỏi rễ.
  3. Nếu buộc phải chặt cây, ghi chép lại (ảnh, kích thước, câu chuyện) và trồng cây kế cận ở chỗ phù hợp.

Góc nhìn hôm nay: làm "hồ sơ" cho cây chùa làng

Một việc ai cũng làm được ở chùa quê mình: chụp ảnh cây cổ từ cùng một góc vào mùa xuân mỗi năm, đo chu vi thân ở độ cao ngang ngực bằng một sợi dây, hỏi các cụ cây có từ bao giờ, ai trồng, từng có chuyện gì. Ghi lại vào một cuốn sổ hoặc gửi cho nhà chùa. Sau vài năm, đó là tư liệu quý — cho thấy cây đang khoẻ lên hay yếu đi, và giữ lại ký ức mà nếu không ghi sẽ mất cùng thế hệ các cụ.

Ai muốn tìm hiểu thêm có thể xem danh sách Cây Di sản Việt Nam do Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam công nhận, trong đó có nhiều cây ở đình, chùa. Khi đến thăm, nhớ đứng ngoài ô đất quanh gốc và không leo lên rễ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chùa làng hay có cây đa?

Cây đa cho bóng mát rộng, sống rất lâu và là cột mốc của làng, nên thường được trồng hoặc giữ ở đầu làng, sân đình, cổng chùa. Đất chùa ít bị chia bán nên cây được giữ lâu hơn nơi khác.

Cây đại và cây sứ có phải một cây không?

Đúng. Đây là cây chi Plumeria, miền Bắc gọi là đại, miền Nam gọi là sứ. Cây gốc nhiệt đới châu Mỹ, hoa trắng nhuỵ vàng thơm, rất hay trồng ở chùa.

"Thần cây đa, ma cây gạo" nghĩa là gì?

Đây là câu nói dân gian phản ánh nỗi sợ của người xưa với những cây to, tán tối, có chim đêm trú. Nó là lời kể văn hoá, không phải điều cần tin; về sinh thái, cây gạo là nguồn mật lớn cho chim và ong mùa xuân.

Làm sao biết cây cổ thụ bao nhiêu tuổi?

Cây nhiệt đới không có vòng năm rõ nên tuổi thường được ước tính qua tư liệu, lời kể và kích thước thân. Con số "nghìn năm" thường là ước lượng hoặc truyền miệng, nên hiểu là tương đối.

Đốt hương dưới gốc cây cổ có hại không?

Có. Lửa và nhiệt làm cháy lớp vỏ, nơi nhựa nuôi cây chạy qua, tạo vết thương cho nấm mục xâm nhập. Nhiều cây cổ suy yếu vì hốc cháy ở gốc.

Mở app Phật Đài

Phóng sinh đúng cách, thả hoa đăng bên Phật đài 3D

Mở app Phật Đài

Bài viết liên quan

Mở app Phật Đài

Phóng sinh đúng cách, thả hoa đăng bên Phật đài 3D

Mở app Phật Đài Xem app khác