Cây bồ đề ở chùa Việt là loài Ficus religiosa, cùng chi với đa và si, được trồng vì Đức Phật thành đạo dưới gốc một cây cùng loài ở Bodh Gaya (Ấn Độ). Cách nhận nhanh nhất là nhìn lá: hình tim, đầu lá kéo dài thành một "đuôi" mảnh, cuống dài nên lá rung cả khi gió rất nhẹ. Nhiều chùa ở Việt Nam, nổi tiếng nhất là chùa Trấn Quốc (Hà Nội), có cây được giới thiệu là chiết từ dòng cây Bodh Gaya.
Vì sao chùa nào cũng muốn có một cây bồ đề
Theo các bản kinh và truyện Phật, thái tử Tất Đạt Đa sau nhiều năm tu khổ hạnh đã ngồi dưới một gốc cây pippala bên sông Ni Liên Thiền (Neranjara), nguyện không đứng dậy khi chưa giác ngộ. Đêm ấy Ngài thành đạo. Cây được gọi là bodhi — "giác ngộ" — và người Hán phiên âm thành "bồ đề".
Từ đó, cây bồ đề trở thành một trong những biểu tượng sớm nhất của Phật giáo. Trên các phù điêu cổ ở Ấn Độ như Sanchi và Bharhut, thợ chạm thời đầu thường không tạc hình Đức Phật mà khắc một cây bồ đề có tán lá trên một chiếc toà trống để chỉ sự hiện diện của Ngài. Vì thế, với người đi chùa, đứng dưới cây bồ đề là nhớ đến một khoảnh khắc cụ thể: một con người ngồi yên đủ lâu để hiểu ra khổ đau và con đường thoát khổ.
Cây bồ đề cũng không phải "cây thiêng" theo nghĩa có thần trú ngụ. Trong truyền thống Phật giáo, người ta kính cây vì cây là chứng nhân của sự giác ngộ, gọi là một loại "chế đa" (cetiya, nơi tưởng niệm), cũng như kính một ngôi tháp. Hiểu như vậy sẽ thấy việc buộc vải đỏ, dán tiền lẻ, cắm hương sát gốc cây không có gốc trong lời Phật dạy, mà lại làm hại vỏ cây.
Nhận biết cây bồ đề: đừng nhầm với đa, si và "bồ đề" làm giấy
Ở sân chùa Việt, ba cây hay bị lẫn nhau nhất là bồ đề, đa và si — cả ba đều thuộc chi Ficus, họ Dâu tằm, đều có nhựa mủ trắng và đều có thể mọc rễ khí. Bảng dưới đây giúp phân biệt bằng mắt thường.
| Đặc điểm | Bồ đề (Ficus religiosa) | Đa (thường là Ficus benghalensis và vài loài gần) | Si (Ficus benjamina và loài gần) |
|---|---|---|---|
| Hình lá | Hình tim, mỏng, đầu kéo dài thành đuôi nhọn dài | Bầu dục, dày, đầu tù hoặc hơi tròn, không có đuôi | Nhỏ, bóng, đầu nhọn ngắn |
| Cuống lá | Dài, mảnh, lá rung rinh khi có gió nhẹ | Ngắn, chắc | Ngắn |
| Rễ khí | Ít, ít khi thành cột | Nhiều, thả xuống đất thành cột như thân phụ | Nhiều sợi rễ rủ như râu |
| Rụng lá | Rụng gần trụi một thời gian ngắn rồi ra lá non màu đồng đỏ | Thay lá rải rác | Gần như xanh quanh năm |
| Hay gặp ở | Sân chùa, quanh tháp | Đầu làng, sân đình, bến nước, sân chùa | Bờ ao, đình chùa, làm cây cảnh |
Cái "đuôi" ở đầu lá bồ đề có tên trong thực vật học là mũi nhỏ giọt (drip tip): nó giúp nước mưa chảy khỏi mặt lá nhanh hơn. Đó là dấu hiệu chắc chắn nhất, kể cả khi chỉ nhặt được một chiếc lá rụng.
Một chỗ nhầm khác ít người để ý: ở các tỉnh trung du phía Bắc, cái tên "bồ đề" còn được gọi cho cây Styrax tonkinensis — cây gỗ mọc nhanh, trồng rừng lấy gỗ làm giấy, và cho nhựa thơm gọi là cánh kiến trắng hay an tức hương. Cây này không cùng họ, không liên quan đến cây Phật thành đạo. Khi đọc tin "trồng rừng bồ đề" thì đó là loài Styrax.
Cây bồ đề gốc ở Bodh Gaya và các dòng cây con
Cây bồ đề hiện đứng sau tháp Mahabodhi ở Bodh Gaya (bang Bihar, Ấn Độ) không phải chính cây Đức Phật ngồi hơn hai mươi lăm thế kỷ trước. Theo truyền thống và ghi chép lịch sử, cây ở đây đã bị đốn, chết và được trồng lại nhiều lần; cây hiện nay được xem là hậu duệ, nối dòng từ cây cũ. Quần thể tháp Mahabodhi được UNESCO ghi danh Di sản Thế giới năm 2002.
Dòng cây có ghi chép liên tục lâu đời nhất là Jaya Sri Maha Bodhi ở Anuradhapura (Sri Lanka). Theo biên niên sử Sri Lanka, Ni sư Sanghamitta — con gái vua A Dục — mang một nhánh từ cây Bodh Gaya sang, trồng năm 288 trước Công nguyên theo truyền thống. Từ hai cây này, các nhánh chiết và cây con đã được đem đi khắp châu Á.
Vì cây bồ đề dễ nhân giống bằng cành chiết và hạt, nhiều chùa trên thế giới có cây "con cháu" của dòng Bodh Gaya hoặc Anuradhapura. Một cây được tặng chính thức thường có thư, có buổi lễ trồng; còn cây mọc từ hạt nhặt được dưới gốc thì cũng là bồ đề, chỉ không có hồ sơ dòng dõi.
Cây bồ đề chùa Trấn Quốc và các cây được tặng ở Việt Nam
Chùa Trấn Quốc bên hồ Tây là nơi người Hà Nội hay chỉ cho khách xem cây bồ đề. Theo giới thiệu của chùa, cây được chiết từ cây bồ đề ở Bodh Gaya và do Tổng thống Ấn Độ Rajendra Prasad tặng khi thăm Việt Nam năm 1959. Sau hơn sáu mươi năm, cây đã thành cổ thụ, tán rộng che một góc sân, có lan can bảo vệ quanh gốc.
Ngoài Trấn Quốc, nhiều chùa ở cả ba miền cho biết cây bồ đề của mình được thỉnh từ Ấn Độ, Nepal hoặc Sri Lanka, thường do chư tăng đi hành hương hay du học mang về. Thông tin về nguồn gốc cụ thể của từng cây nên hiểu là theo lời giới thiệu của chùa; ít chùa có giấy tờ kiểm dịch, chứng nhận dòng cây. Điều đó không làm cây kém ý nghĩa — giá trị của cây nằm ở việc nó nhắc người ta nhớ đến sự giác ngộ, không nằm ở giấy chứng nhận.
Ở các chùa Nam tông Khmer vùng Tây Nam Bộ, cây bồ đề gần như luôn có mặt trong khuôn viên, nhiều cây rất già, có bệ xây quanh gốc để đặt tượng nhỏ và để người ngồi nghỉ.
Sống cạnh cây bồ đề: rễ, hạt và những vết nứt trên tường cổ
Bồ đề đẹp nhưng là cây lớn. Ở nơi đất rộng, cây có thể cao hơn 20 m, tán xoè rộng, rễ ngang lan xa. Vài điều nhà chùa và người trồng cần biết:
- Rễ khoẻ, tìm nước giỏi. Trồng sát móng tường, bể nước, đường ống thì vài chục năm sau rễ có thể làm nứt nền. Nên trồng cách công trình kiên cố một khoảng rộng, cụ thể bao xa thì nên hỏi người làm cây xanh đô thị hoặc kỹ sư lâm nghiệp ở địa phương.
- Hạt theo chim đi khắp nơi. Quả bồ đề nhỏ, chim ăn rồi thả hạt lên mái ngói, khe tường, thân tháp. Hạt nảy mầm thành cây con mọc trên tường — nhìn có vẻ nên thơ nhưng rễ len vào khe gạch là nguyên nhân làm nứt nhiều tháp, cổng cổ. Cây con mọc trên công trình nên được nhổ sớm khi rễ còn nhỏ.
- Lá rụng theo đợt. Có thời điểm cây trút lá khá nhiều trong vài tuần; máng xối, rãnh thoát nước gần cây cần được dọn thường hơn.
- Không đổ bê tông kín gốc. Rễ cần thở và cần nước thấm xuống. Sân lát kín sát gốc làm cây suy yếu dần, cành khô, dễ gãy khi có bão.
Với sân nhỏ ở nhà, một cây bồ đề trồng chậu lớn, giữ dáng thấp, là cách vừa có cây vừa không lo rễ phá nhà. Kỹ thuật tạo dáng chậu là chuyện riêng của nghề cây cảnh; ở đây chỉ lưu ý rằng cây trong chậu cần thay đất và kiểm rễ định kỳ.
Ứng xử bên gốc bồ đề ở chùa
Ở Bodh Gaya và Anuradhapura, người hành hương ngồi tụng kinh, thiền, đi nhiễu quanh cây, dâng hoa và tưới nước ở chỗ được quy định. Ở chùa Việt, phép ứng xử cũng đơn giản:
- Không bẻ cành, không hái lá non làm kỷ niệm. Lá rụng tự nhiên thì có thể xin nhà chùa nhặt về.
- Không leo lên bệ gốc, không trèo cây để chụp ảnh.
- Không cắm hương, đốt nến, dán giấy, buộc vải vào thân cây. Nhiệt và sáp làm tổn thương lớp vỏ, nơi dẫn nhựa nuôi cây.
- Muốn ngồi thiền dưới gốc, chọn chỗ không chắn lối đi, không ngồi lên rễ nổi.
- Dịp Phật Đản, nếu chùa có lễ tưới cây bồ đề, làm theo hướng dẫn của chùa — lượng nước vừa phải, không đổ sữa, đường hay nước ngọt vào gốc.
Góc nhìn hôm nay: một chiếc lá để mang về
Lần tới ghé một ngôi chùa có cây bồ đề, thử làm một việc nhỏ: nhặt một chiếc lá rụng, so với lá đa, lá si gần đó, tìm cái đuôi nhỏ ở đầu lá. Ép lá vào sách, bên dưới ghi tên chùa và ngày đến. Người làm việc này vài lần sẽ không bao giờ nhầm cây nữa, và mỗi lần mở sách là một lần nhớ lại câu chuyện dưới gốc cây bên sông Ni Liên Thiền.
Ai muốn tìm hiểu sâu hơn có thể ghé chùa Trấn Quốc (Hà Nội) vào buổi sáng ít khách, đọc thêm về quần thể Mahabodhi trên trang Di sản Thế giới của UNESCO, hoặc tìm các sách giới thiệu thực vật trong kinh Phật. Với người mê thực vật, một chuyến đi xem bồ đề, đa, si cạnh nhau trong cùng một khuôn viên chùa cổ đã là một buổi học trọn vẹn.
Câu hỏi thường gặp
Cây bồ đề tên khoa học là gì?
Cây bồ đề ở chùa là Ficus religiosa, thuộc chi Đa (Ficus), họ Dâu tằm. Cần phân biệt với cây "bồ đề" Styrax tonkinensis trồng rừng làm giấy ở miền Bắc, hai loài không liên quan.
Làm sao phân biệt cây bồ đề và cây đa?
Lá bồ đề hình tim, mỏng, đầu có đuôi nhọn dài và cuống dài nên rung khi có gió nhẹ. Lá đa dày, bầu dục, không có đuôi; cây đa thả nhiều rễ khí xuống đất thành cột, còn bồ đề thì ít.
Cây bồ đề chùa Trấn Quốc có nguồn gốc từ đâu?
Theo giới thiệu của chùa, cây được chiết từ cây bồ đề ở Bodh Gaya, Ấn Độ, và do Tổng thống Ấn Độ Rajendra Prasad tặng năm 1959. Đây là một trong những cây bồ đề được nhắc đến nhiều nhất ở Việt Nam.
Cây bồ đề ở Bodh Gaya có phải cây Phật ngồi ngày xưa không?
Không phải chính cây ấy. Cây ở Bodh Gaya đã bị đốn và trồng lại nhiều lần qua các thời kỳ; cây hiện nay được xem là hậu duệ nối dòng. Cây Jaya Sri Maha Bodhi ở Sri Lanka là dòng cây có ghi chép liên tục lâu đời nhất.
Có nên trồng cây bồ đề trong sân nhà không?
Được, nhưng cần sân rộng và trồng xa móng nhà, bể nước, đường ống vì rễ bồ đề rất khoẻ. Sân nhỏ thì nên trồng chậu lớn và kiểm tra rễ định kỳ.