Phật ĐàiWiki
Tìm
Rùa biển & sinh vật biển

Vòng đời rùa biển: từ trứng trên cát đến lần đầu quay lại bãi đẻ

Trứng rùa biển nở sau khoảng 45–70 ngày, rùa con ra khơi nhiều năm, phải 20–30 năm mới trưởng thành rồi quay về vùng bờ nơi nở; ước tính chỉ 1/1.000 con sống tới đó.

Vòng đời rùa biển: từ trứng trên cát đến lần đầu quay lại bãi đẻ

Vòng đời rùa biển bắt đầu bằng một ổ trứng vùi dưới cát, nở sau khoảng 45–70 ngày tuỳ nhiệt độ, rồi rùa con bò ra biển và biến mất vào đại dương nhiều năm. Phải mất hàng chục năm, rùa mới trưởng thành và quay về đúng vùng bờ biển nơi nó nở để đẻ. Trên đường ấy hao hụt rất lớn: con số hay được các nhà bảo tồn ước lượng là khoảng một trên một nghìn rùa con sống tới tuổi sinh sản — một ước lượng thô, không phải phép đếm.

Sáu giai đoạn trong một đời rùa

Ở Việt Nam có năm loài rùa biển được ghi nhận: vích (rùa xanh), đồi mồi, quản đồng, đồi mồi dứa và rùa da. Chi tiết từng loài khác nhau, nhưng khung vòng đời thì gần giống nhau. Bảng dưới lấy vích làm mẫu, vì đây là loài lên đẻ nhiều nhất ở nước ta.

Giai đoạnỞ đâuKéo dài (ước lượng)Mối nguy chính
Trứng trong tổDưới cát bãi biển, sâu khoảng nửa mét tới gần một métKhoảng 45–70 ngàyNgười đào trộm, chó, cua, triều cường, cát quá nóng
Rùa con lên mặt cát và ra biểnTừ tổ tới mép nướcVài phút tới vài giờÁnh đèn làm lạc hướng, chim, cua, vật cản trên bãi
Những năm ngoài khơiBiển khơi, trôi theo dòng hải lưu, bám thảm rong nổiVài năm (khó theo dõi)Cá lớn, rác nhựa nuốt nhầm
Rùa non về vùng ven bờThảm cỏ biển, rạn san hô, vùng nước nôngNhiều nămLưới đánh cá, mất thảm cỏ biển
Trưởng thànhBãi kiếm ăn, có khi cách bãi đẻ hàng nghìn kmThường từ 20 tới hơn 30 năm mới đến tuổi sinh sản ở víchĐánh bắt, mắc lưới, va chạm tàu
Di cư sinh sảnQuay về vùng bãi nơi mình nởMỗi 2–4 năm một lần ở con cáiMất bãi đẻ, đèn và công trình ven biển

Đêm rùa mẹ lên bờ

Rùa giao phối ngoài biển, thường ở vùng nước gần bãi đẻ. Vài tuần sau, con cái chờ trời tối mới bò lên. Trên cạn, một con vích nặng cả trăm ký trở nên vụng về: nó dùng hai chân trước kéo thân lên từng nhịp, để lại vệt bò như vết bánh xích máy cày nhỏ — người trực bãi nhìn vệt này là biết đêm qua có rùa lên hay không.

Lên tới vùng cát khô phía trên mức triều, rùa mẹ dùng chân trước hất cát tạo một hố nông vừa thân, rồi dùng hai chân sau thay phiên nhau khoét một hốc trứng hình bình. Việc khoét hốc rất kỹ: chân sau múc từng nắm cát nhỏ như bàn tay người. Xong, nó đẻ một loạt trứng tròn, vỏ mềm, cỡ quả bóng bàn — ở vích thường khoảng một trăm quả mỗi tổ, có tổ ít hơn, có tổ nhiều hơn. Rồi nó lấp cát, hất cát che dấu và bò về biển. Cả quá trình có thể mất một đến hai giờ, lâu hơn nếu bị làm phiền hoặc đào gặp rễ cây, đá.

Một con cái không đẻ một tổ rồi thôi. Trong một mùa, nó có thể lên bờ nhiều lần, cách nhau khoảng hai tuần, mỗi lần một tổ mới. Sau mùa đó, nó thường nghỉ vài năm ở bãi kiếm ăn để tích đủ năng lượng cho lần sinh sản kế tiếp. Vì vậy số rùa mẹ thấy trên một bãi trong năm không phản ánh hết số rùa trưởng thành trong vùng.

Vì sao rùa mẹ có khi bỏ đi mà không đẻ

Người trực bãi gọi đó là "lên bò không đẻ". Rùa có thể quay về nếu gặp đèn sáng, tiếng ồn, người đứng chắn, cát quá khô làm hốc sụp, hoặc đào trúng rễ cây. Nó sẽ thử lại ở chỗ khác hoặc đêm khác. Đây là lý do các khu bảo tồn yêu cầu khách giữ khoảng cách và im lặng cho tới khi rùa đã bắt đầu đẻ.

Trong tổ: hai tháng dưới cát

Trứng rùa không được ấp bằng thân mẹ mà bằng hơi ấm của cát. Nhiệt độ quyết định hai điều: trứng nở nhanh hay chậm, và rùa con là đực hay cái. Cát ấm hơn thì nở sớm hơn và cho nhiều con cái hơn; cát mát hơn thì nở chậm hơn và nhiều con đực hơn. Chuyện giới tính theo nhiệt độ có bài riêng trong danh mục này.

Tổ nằm quá thấp sẽ bị nước biển ngấm vào khi triều cường, trứng chết ngạt. Tổ ở bãi đông người dễ bị đào trộm. Vì hai lý do đó, ở nhiều nơi, kiểm lâm và tình nguyện viên di dời trứng về khu ấp có rào, ghi ngày đẻ để biết khi nào canh nở. Việc di dời phải làm trong vài giờ đầu sau khi đẻ và giữ đúng chiều trứng, vì phôi bắt đầu bám vào vỏ khá sớm; xoay lật trứng muộn có thể làm chết phôi.

Rùa con ra biển: vài phút quyết định

Khi nở, rùa con dùng một mấu sừng nhỏ ở đầu mõm (gọi là "răng trứng", sẽ rụng sau đó) để rạch vỏ. Cả ổ không ngoi lên ngay. Chúng cùng nhau cựa quậy suốt mấy ngày, lớp trên cào cát, lớp dưới giẫm cát xuống, nhờ vậy cả đàn dần nhô lên. Chúng thường chờ tới khi lớp cát mặt nguội — tức là chiều tối hoặc đêm — mới ra, để tránh nắng gắt và bớt kẻ săn mồi.

Lên tới mặt cát, rùa con bò về phía chân trời sáng nhất và thấp nhất. Trên một bãi tự nhiên, đó là mặt biển phản chiếu ánh trời; phía đất liền thì tối hơn vì có đồi, cây. Đèn đường, đèn quán xá phá vỡ tín hiệu này và kéo rùa con vào đất liền — bài về ánh đèn bãi biển nói kỹ chuyện ấy.

Nhiều nhà khoa học cho rằng chính quãng bò trên cát và những giờ đầu bơi ra khơi là lúc rùa con "ghi nhớ" đặc điểm từ trường của vùng bờ nơi nó nở. Vì vậy, các chương trình bảo tồn khuyên để rùa con tự bò xuống nước, không bế thả thẳng xuống biển cho nhanh.

Xuống nước, rùa con bơi gần như không nghỉ trong khoảng một đến vài ngày đầu, sống nhờ phần noãn hoàng còn lại trong bụng, để vượt qua vùng nước nông ven bờ nhiều cá săn mồi.

"Những năm mất tích" ngoài biển khơi

Sau khi rời bờ, rùa con gần như biến mất khỏi tầm theo dõi của con người. Giới nghiên cứu quen gọi đó là "những năm mất tích". Hiểu biết hiện nay, nhờ gắn thiết bị định vị nhỏ và phân tích hoá học mai rùa, cho thấy rùa non thường trôi theo dòng hải lưu ở biển khơi, ẩn trong các thảm rong nổi, ăn tạp: sứa nhỏ, trứng cá, động vật trôi nổi. Đây cũng là chỗ rác nhựa nguy hiểm nhất, vì mảnh nhựa nổi lẫn trong vùng rong rác mà rùa non kiếm ăn.

Khi lớn hơn — mai cỡ một cái đĩa lớn tới cái mâm — nhiều con chuyển về vùng ven bờ. Vích lúc này đổi dần sang ăn cỏ biển và rong tảo, nên thảm cỏ biển ở Phú Quốc, Côn Đảo hay vùng ven bờ miền Trung là "đồng cỏ" của chúng. Đồi mồi gắn với rạn san hô, ăn nhiều bọt biển. Mất thảm cỏ biển hay rạn san hô là mất chỗ ăn của rùa ở giai đoạn dài nhất đời nó.

Về đúng nơi mình nở

Đến tuổi sinh sản, con cái — và cả con đực — di cư về vùng biển gần bãi nơi chúng nở, có khi bơi hàng nghìn km từ bãi kiếm ăn. Tập tính này gọi là "quay về bãi sinh" (natal homing). Bằng chứng mạnh nhất đến từ di truyền: quần thể rùa đẻ ở mỗi vùng mang dấu gen ty thể riêng, cho thấy con cái trung thành với vùng bờ của mình qua nhiều thế hệ. Cách rùa tìm đường thì hiện được giải thích chủ yếu bằng việc cảm nhận từ trường Trái Đất, kết hợp các tín hiệu khác ở gần bờ.

"Đúng nơi" ở đây hiểu là đúng vùng bờ, không phải đúng từng mét cát. Một con vích có thể đẻ ở vài bãi trong cùng một cụm đảo. Khi một bãi bị phá — kè bê tông, xây resort sát mép nước — rùa không dễ dàng chuyển hẳn sang vùng khác. Đó là lý do mất một bãi đẻ có thể là mất cả một nhánh quần thể đã gắn bó với nơi ấy hàng trăm năm.

Vì sao hàng nghìn trứng chỉ còn vài con trưởng thành

Rùa biển là loài "đẻ nhiều, bỏ mặc": rùa mẹ không chăm con, bù lại bằng số trứng lớn qua nhiều tổ, nhiều mùa, trong một đời dài. Hao hụt tự nhiên đã cao: trứng hỏng, cua và chim bắt rùa con trên bãi, cá ăn rùa con dưới nước. Hệ sinh thái biển vẫn chịu được, vì rùa trưởng thành sống lâu và đẻ được nhiều mùa.

Điểm yếu nằm ở chỗ con người lại đánh vào đúng giai đoạn quý nhất: rùa trưởng thành. Một con cái đã sống sót qua mấy chục năm, sắp đẻ hàng trăm trứng mỗi mùa, mà chết vì mắc lưới hay bị bắt lấy mai, thì thiệt hại cho quần thể lớn hơn mất cả nghìn trứng. Các mô hình quần thể rùa biển từ lâu đã chỉ ra điều này: giảm chết ở rùa lớn và rùa non ngoài biển có tác dụng lớn hơn chỉ tập trung cứu trứng trên bãi. Cứu trứng vẫn cần, nhưng không đủ.

  • Trên bãi: bảo vệ tổ, giảm đèn, không để chó thả rông, không xe chạy trên cát.
  • Ven bờ: giữ thảm cỏ biển, rạn san hô; ngư cụ có thiết bị cho rùa thoát (TED) ở lưới kéo tôm là ví dụ đã áp dụng ở nhiều nước.
  • Trên bàn ăn, kệ lưu niệm: không ăn trứng rùa, không mua đồ làm từ mai đồi mồi.

Góc nhìn hôm nay: một đời dài cần nhiều bàn tay

Một con rùa xanh nở trên bãi Côn Đảo mùa hè năm nay, nếu may mắn, có thể quay về đẻ khi những người trực bãi đêm ấy đã có cháu. Bảo tồn rùa biển vì vậy là việc của nhiều thế hệ, nhiều nước — rùa gắn thẻ ở Việt Nam từng được ghi nhận ở vùng biển các nước láng giềng và ngược lại.

Với người thương sự sống, đây là một bài học rất cụ thể về phóng sinh theo nghĩa rộng: thả một con rùa mua ở chợ không cứu được loài, nhưng giữ một bãi biển tối vào ban đêm, một thảm cỏ biển không bị cày nát, một tấm lưới được kéo lên đúng cách thì có. Muốn tìm hiểu thêm, có thể đọc thông tin chính thức từ Vườn quốc gia Côn Đảo, Vườn quốc gia Núi Chúa (nay thuộc Khánh Hoà), tài liệu tiếng Việt của WWF Việt Nam, hoặc trang của Nhóm chuyên gia rùa biển thuộc IUCN.

Câu hỏi thường gặp

Rùa biển đẻ bao nhiêu trứng một lần?

Tuỳ loài và từng cá thể; ở vích, mỗi tổ thường khoảng một trăm quả. Một con cái có thể đẻ nhiều tổ trong một mùa, cách nhau khoảng hai tuần, rồi nghỉ vài năm mới đẻ lại.

Trứng rùa biển bao lâu thì nở?

Thường khoảng 45–70 ngày, phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ cát. Cát càng ấm trứng càng nở sớm; mùa mưa nhiều, cát mát thì lâu hơn.

Rùa biển bao nhiêu tuổi thì đẻ?

Rùa biển trưởng thành rất chậm. Ở vích, nhiều nghiên cứu ước lượng phải từ khoảng 20 tới hơn 30 năm mới đến tuổi sinh sản, tuỳ vùng biển và nguồn thức ăn.

Vì sao rùa biển quay về đúng nơi mình nở?

Rùa có khả năng cảm nhận từ trường Trái Đất và được cho là ghi nhớ đặc điểm từ trường của vùng bờ nơi nó nở. Dữ liệu di truyền cho thấy con cái trung thành với vùng bãi đẻ của mình qua nhiều thế hệ.

Có nên bế rùa con thả xuống biển cho nhanh không?

Không nên. Quãng tự bò trên cát giúp rùa con định hướng và được cho là giúp nó ghi nhớ vùng bờ nơi nở. Chỉ thả theo hướng dẫn của kiểm lâm hoặc nhân viên vườn quốc gia.

Rùa biển sống được bao lâu?

Chưa có con số chắc chắn vì rất khó theo dõi một cá thể suốt đời. Giới nghiên cứu cho rằng rùa biển có thể sống nhiều chục năm, và con cái sinh sản qua nhiều mùa trong quãng đời ấy.

Mở app Phật Đài

Phóng sinh đúng cách, thả hoa đăng bên Phật đài 3D

Mở app Phật Đài

Bài viết liên quan

Mở app Phật Đài

Phóng sinh đúng cách, thả hoa đăng bên Phật đài 3D

Mở app Phật Đài Xem app khác